Phép dịch "oni" thành Tiếng Việt
họ, các anh ấy, các ông ấy là các bản dịch hàng đầu của "oni" thành Tiếng Việt.
oni
pronoun
Pronoun
ngữ pháp
-
họ
pronounUž je mi jasný, proč mě pozvali na večeři.
Tôi biết tại sao họ mời tôi rồi, tôi biết rõ rồi.
-
các anh ấy
Je z toho patrné, že bratři upřímně zastávali rozdílné názory a otevřeně je vyjadřovali.
Dường như các anh ấy thật lòng có quan điểm khác nhau và đã thẳng thắn nói ra.
-
các ông ấy *
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oni" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồ Chí Minh
-
giá đắt quá
-
Carl von Clausewitz
-
cái áo khoác này quá to, tôi cần hai số nhỏ hơn
-
của anh ấy · của hắn · của nó
-
Jim Carrey
-
Thằng chột làm vua xứ mù
-
anh · anh ấy · hắn · nó · ông ấy · ông ấy * · ảnh · ổng
Thêm ví dụ
Thêm