Phép dịch "on" thành Tiếng Việt
anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "on" thành Tiếng Việt.
on
pronoun
masculine
ngữ pháp
on(a)
-
anh ấy
pronounMožná je to pro něho stejné.
Có lẽ cũng vậy cho anh ấy luôn.
-
ông ấy
pronounPokaždé když mluvil o Rebecce, nikdy se nezmínil o tom že je to jeho dcerar.
Cứ lúc nào ông ấy nói về Rebecca, ông ấy chưa nói nó là con gái ông ấy.
-
nó
pronounKdykoli najdu něco, co se mi líbí, je to příliš drahé.
Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh
- hắn
- ông ấy *
- ảnh
- ổng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " on " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "on" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồ Chí Minh
-
giá đắt quá
-
Carl von Clausewitz
-
cái áo khoác này quá to, tôi cần hai số nhỏ hơn
-
của anh ấy · của hắn · của nó
-
Jim Carrey
-
Thằng chột làm vua xứ mù
-
có · hiện có · là · thì · tồn tại
Thêm ví dụ
Thêm