Phép dịch "lev" thành Tiếng Việt

sư tử, con sư tử đực, 獅子 là các bản dịch hàng đầu của "lev" thành Tiếng Việt.

lev noun masculine ngữ pháp

kočkovitá šelma [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • sư tử

    noun

    kočkovitá šelma [..]

    Tak takhle jsi získal tu myšlenku, že se nás lvi už nadále nebojí?

    Con lấy cái ý tưởng lũ sư tử không còn sợ ta từ đó à?

  • con sư tử đực

  • 獅子

    noun
  • con sư tử

    No tak třeba proto, že se ti lvi chovali naprosto mimo svůj charakter.

    Bởi vì một điều. Những con sư tử này cư xử hoàn toàn theo bản năng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lev " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lev noun proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Sư Tử

    proper

    Lev se vrhá na zvíře, které je zesláblé.

    Sư tử thường vồ lấy con vật yếu đuối.

  • Sư tử

Hình ảnh có "lev"

Các cụm từ tương tự như "lev" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lev" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch