Phép dịch "kvasar" thành Tiếng Việt
chuẩn tinh, quasar, Quasar là các bản dịch hàng đầu của "kvasar" thành Tiếng Việt.
kvasar
noun
masculine
ngữ pháp
-
chuẩn tinh
noun -
quasar
-
Quasar
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kvasar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm