Phép dịch "kvas" thành Tiếng Việt

nước cơvat, Kvas là các bản dịch hàng đầu của "kvas" thành Tiếng Việt.

kvas Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • nước cơvat

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kvas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kvas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Kvas

Hình ảnh có "kvas"

Thêm

Bản dịch "kvas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch