Phép dịch "konto" thành Tiếng Việt
tài khoản là bản dịch của "konto" thành Tiếng Việt.
konto
noun
neuter
ngữ pháp
-
tài khoản
nounJak prohraješ, vrátiš se na Massudovo konto a vezmeš peníze.
Thậm chí nếu cậu thua, hãy mượn thêm ít tiến từ tài khoản của ông Massude.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " konto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "konto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tài khoản ngân hàng
Thêm ví dụ
Thêm