Phép dịch "kontrola" thành Tiếng Việt
kiểm tra, giám sát, kiểm soát là các bản dịch hàng đầu của "kontrola" thành Tiếng Việt.
kontrola
noun
feminine
ngữ pháp
-
kiểm tra
nounPasy řidičák a číslo pojistky, které projdou kontrolou.
Hộ chiếu, bằng lái xe, một số an sinh xã hội để có thể kiểm tra tín dụng.
-
giám sát
Do té doby, ano, navrhuju ho mít opratrně pod kontrolou.
Đến lúc đó, vâng, tôi đề nghị phải giám sát nó cẩn thận.
-
kiểm soát
verbMyslím, že to tu už nemáš pod kontrolou, Phile.
Anh phải kiểm soát tình hình thôi, Phil.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kontrola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kontrola" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiểm soát của cha mẹ
-
Kiểm chính tả theo ngữ cảnh
-
bộ kiểm tương hợp
-
kiểm soát của cha mẹ
-
Bộ kiểm tính truy nhập được
-
Giám định viên Tài liệu
Thêm ví dụ
Thêm