Phép dịch "Korejec" thành Tiếng Việt

người Hàn, người Triều Tiên là các bản dịch hàng đầu của "Korejec" thành Tiếng Việt.

Korejec
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • người Hàn

    Dostaneš se do vězení na Středním východě a největší kretén je tu Korejec.

    Đi tù ở Trung Đông, nhưng kẻ khốn nạn nhất lại là người Hàn.

  • người Triều Tiên

    Ty seš nejbezcitnější Korejec, co znám.

    Mày là người Triều Tiên máu lạnh nhất mà tao từng được biết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Korejec " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Korejec" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch