Phép dịch "Korea" thành Tiếng Việt
Triều Tiên, Hàn Quốc, Bắc Triều Tiên là các bản dịch hàng đầu của "Korea" thành Tiếng Việt.
-
Triều Tiên
properSeverní Korea pokračuje v provokativním a agresivním přístupu.
Triều Tiên tiếp tục có động thái khiêu khích sẵn sàng giao tranh.
-
Hàn Quốc
properJaponská sestra učí při své návštěvě Koreje misionáře.
Một chị phụ nữ Nhật đến thăm Hàn Quốc và giảng dạy cho những người truyền giáo.
-
Bắc Triều Tiên
properToto byl měsíc, kdy Severní Korea souhlasila s odstraněním svých jaderných zbraní.
Còn đây là tháng mà Bắc Triều Tiên đồng ý dỡ bỏ các cơ sở hạt nhân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 北朝鮮
- 朝鮮
- 韓國
- Đại Hàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Korea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
triều tiên
Severní Korea pokračuje v provokativním a agresivním přístupu.
Triều Tiên tiếp tục có động thái khiêu khích sẵn sàng giao tranh.
Hình ảnh có "Korea"
Các cụm từ tương tự như "Korea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hàn quốc
-
Bắc Hàn · Bắc Triều Tiên · Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên · Triều Tiên · 北朝鮮 · 北韓 · 朝鮮
-
Hàn Quốc · 韓國
-
Tam Quốc