Phép dịch "tio" thành Tiếng Việt

bác, chú, cậu là các bản dịch hàng đầu của "tio" thành Tiếng Việt.

tio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bác

    noun
  • chú

    noun

    El meu tio era mariner.

    Chú tôi là thuỷ thủ.

  • cậu

    noun

    Son 3 hores de tren, tio.

    Chỉ có 3 tiếng xe lửa thôi, cậu bé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch