Phép dịch "tinta" thành Tiếng Việt
mực, Mực Tàu, mức là các bản dịch hàng đầu của "tinta" thành Tiếng Việt.
tinta
noun
feminine
ngữ pháp
-
mực
nounEsborrava les meves pinzellades, com si fos tinta invisible.
Axid trung hòa những vết sơn như thể mực tàng hình vậy.
-
Mực Tàu
-
mức
nounAvui, després de gairebé dos-cents cinquanta anys, la tinta s’ha esborrat fins al punt de ser pràcticament il·legible.
Giờ đây, chưa đầy 250 năm sau, nó đã bị phai đi đến mức không còn đọc được nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tinta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tinta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bút
-
Thuốc nhuộm
-
mực số thức
-
Tẩy mực
Thêm ví dụ
Thêm