Phép dịch "texans" thành Tiếng Việt
jeans, Jeans, quần jeans là các bản dịch hàng đầu của "texans" thành Tiếng Việt.
texans
adjective
noun
-
jeans
encarregant texans fets a mida per als nostres cossos únics.
đặt mua đồi jeans may theo số đo của chúng ta.
-
Jeans
encarregant texans fets a mida per als nostres cossos únics.
đặt mua đồi jeans may theo số đo của chúng ta.
-
quần jeans
Tothom du texans, tothom és igual.
Tất cả mọi người đều mặc quần jeans, tất cả đều giống nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " texans " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "texans"
Thêm ví dụ
Thêm