Phép dịch "teulada" thành Tiếng Việt
mái nhà, mái là các bản dịch hàng đầu của "teulada" thành Tiếng Việt.
teulada
noun
feminine
ngữ pháp
-
mái nhà
nounAlguna cosa que tindria efecte fins i tot si ell mai sortia viu de la teulada.
Một kế hoạch sẽ được thực thi nếu hắn bỏ mạng trên mái nhà đó.
-
mái
nounAlguna cosa que tindria efecte fins i tot si ell mai sortia viu de la teulada.
Một kế hoạch sẽ được thực thi nếu hắn bỏ mạng trên mái nhà đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teulada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm