Phép dịch "taxi" thành Tiếng Việt
taxi, xe tắc xi, Tắc xi là các bản dịch hàng đầu của "taxi" thành Tiếng Việt.
taxi
-
taxi
nounPerò jo recordo perfectament que van portar el nadó en taxi.
Nhưng tôi nhớ rõ ràng là... em bé được chiếc taxi đưa tới.
-
xe tắc xi
noun -
Tắc xi
-
tắc xi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taxi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "taxi"
Các cụm từ tương tự như "taxi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tốc độ hội tụ
-
Phí · thuế · tỷ lệ · 稅
-
Lãi suất chiết khấu
-
tỷ lệ lạm phát
-
Tỷ giá hối đoái · tỷ giá hối đoái
Thêm ví dụ
Thêm