Phép dịch "taxa" thành Tiếng Việt

thuế, Phí, tỷ lệ là các bản dịch hàng đầu của "taxa" thành Tiếng Việt.

taxa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • thuế

    noun

    ha pagat les taxes, i s'ha mantingut a ella mateixa sempre,

    đóng thuế, nuôi sống bản thân ngày này qua tháng nọ,

  • Phí

    Aquesta taxa i els beneficis estimularien l'economia i les innovacions, i crearien milions de llocs de treball.

    Phí thu và lãi sẽ kích thích nền kinh tế và sự đột phá, tạo ra hàng triệu việc làm.

  • tỷ lệ

    Feu una ullada a la taxa de mortalitat del càncer de mama al llarg del temps.

    Hãy xem tỷ lệ tử vong từ bệnh ung thư vú theo thời gian.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taxa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "taxa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taxa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch