Phép dịch "solament" thành Tiếng Việt

chỉ, chỉ thôi là các bản dịch hàng đầu của "solament" thành Tiếng Việt.

solament adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Ho faig, solament volia que responguera de pressa.

    Tôi tin mà, tôi chỉ muốn bà trả lời nhanh chóng thôi.

  • chỉ thôi

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solament " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "solament" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch