Phép dịch "so" thành Tiếng Việt

âm thanh, cái, âm là các bản dịch hàng đầu của "so" thành Tiếng Việt.

so noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • âm thanh

    noun

    Es sentirà el mateix to i es veurà la llum una altra vegada.

    Và cũng âm thanh đó được phát ra, và chớp sáng sẽ lại chớp.

  • cái

    adjective Prefix

    Altres es van convertir en màquines emprenedores boges com jo.

    Số khác thì trở nên điên loạn, sống như một cái máy giống tôi.

  • âm

    noun

    Congressista, grava el que es parla en aquest despatx?

    Nghị sĩ, anh có ghi âm văn phòng này không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 音聲
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " so " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "so" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "so" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch