Phép dịch "es" thành Tiếng Việt
cái, mình là các bản dịch hàng đầu của "es" thành Tiếng Việt.
es
pronoun
Article
masculine
ngữ pháp
-
cái
adjective PrefixSi no és un tumor, quines són els sospitosos?
Nếu như ko phải u vậy thì là cái gì?
-
mình
pronoun nounCom pot dir Jesús que ell és «el pa que ha baixat del cel»?
Làm sao ngài có thể xưng mình là “bánh từ trời xuống”?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " es " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "es" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lạm dụng bệnh tâm thần vì mục đích chính trị
-
Columba versicolor
-
Rối loạn nhân cách
-
el salvador
-
Tổng tư lệnh
-
bắp
Thêm ví dụ
Thêm