Phép dịch "serradures" thành Tiếng Việt
mùn cưa là bản dịch của "serradures" thành Tiếng Việt.
serradures
-
mùn cưa
nounLes dones balineses cuinen en uns forns de serradures utilitzant els secrets que només les seves àvies saben.
Những phụ nữ địa phương ở Bali nấu nướng bằng mùn cưa đốt cháy và sử dụng những bí quyết gia truyền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serradures " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm