Phép dịch "serra" thành Tiếng Việt

Cưa, cái cưa, cưa là các bản dịch hàng đầu của "serra" thành Tiếng Việt.

serra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Cưa

    serreu la fusta i comenceu a construir.

    Cưa ra gỗ và bắt đầu đóng thuyền.

  • cái cưa

  • cưa

    verb

    Utilitzava la serra circular per a desmembrar el cossos.

    Anh ta dùng bàn cưa để cắt xác chết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Serra proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Serra" trong từ điển Tiếng Catalan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Serra trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "serra"

Các cụm từ tương tự như "serra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "serra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch