Phép dịch "ser" thành Tiếng Việt

là, bị, có là các bản dịch hàng đầu của "ser" thành Tiếng Việt.

ser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • verb

    Un passaport és una cosa, sense la qual ningú no pot viatjar a un país estranger.

    Hộ chiếu vật không thể thiếu khi người ta xuất ngoại.

  • bị

    verb

    Quant més espantats estem, més vulnerables som, més por tenim.

    Chúng ta càng sợ, chúng ta càng dễ bị tổn thương, và chúng ta càng lo sợ.

  • verb

    Per què la neu és blanca?

    Tại sao tuyết màu trắng?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thì
    • được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch