Phép dịch "sequera" thành Tiếng Việt
hạn hán, Hạn hán là các bản dịch hàng đầu của "sequera" thành Tiếng Việt.
sequera
noun
feminine
ngữ pháp
-
hạn hán
nounAra veurem una cosa que va passar durant la sequera.
Hãy xem một câu chuyện xảy ra trong lúc còn hạn hán.
-
Hạn hán
Ara veurem una cosa que va passar durant la sequera.
Hãy xem một câu chuyện xảy ra trong lúc còn hạn hán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sequera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sequera"
Thêm ví dụ
Thêm