Phép dịch "sense" thành Tiếng Việt
không có, cây đinh không, không là các bản dịch hàng đầu của "sense" thành Tiếng Việt.
sense
adposition
-
không có
adpositionNo us heu de mantenir en silenci mentre el vostre servent està sense vestit».
Xin ông đừng im tiếng khi đầy tớ ông không có áo mặc”.
-
cây đinh không
-
không
interjection numeral adverbVas permetre als ancians enviar fora la teva única filla sense un lloc on anar.
Chị chấp nhận để người ta tống con gái mình đi mà không biết đi đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sense " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sense" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phóng viên không biên giới
-
Bác sĩ không biên giới
-
tổ chức phi lợi nhuận
-
Truyền tải điện năng không dây
-
sự phát sinh sổ danh bạ ngoại tuyến
-
Nén không tổn hao
-
Bia không cồn
-
Cá heo không vây
Thêm ví dụ
Thêm