Phép dịch "sense" thành Tiếng Việt

không có, cây đinh không, không là các bản dịch hàng đầu của "sense" thành Tiếng Việt.

sense adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • không có

    adposition

    No us heu de mantenir en silenci mentre el vostre servent està sense vestit».

    Xin ông đừng im tiếng khi đầy tớ ông không có áo mặc”.

  • cây đinh không

  • không

    interjection numeral adverb

    Vas permetre als ancians enviar fora la teva única filla sense un lloc on anar.

    Chị chấp nhận để người ta tống con gái mình đi mà không biết đi đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sense " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sense" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sense" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch