Phép dịch "segur" thành Tiếng Việt
an toàn, chắc chắn là các bản dịch hàng đầu của "segur" thành Tiếng Việt.
segur
adjective
masculine
ngữ pháp
-
an toàn
adjectiveEls carrers no són segurs de nit, missenyor.
Vào đêm thì những con phố không an toàn đâu.
-
chắc chắn
adjectiveJo seré un bon marit i tu em donaràs molts fills, de la qual cosa n'estic ben segur.
Và cô sẽ sinh cho tôi nhiều con trai, tôi chắc chắn như vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " segur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "segur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tình dục an toàn
-
bộ sưu tập danh sách an toàn
-
Danh sách người nhận an toàn
-
Danh sách người gửi an toàn
-
Dịch vụ Kho chứa Bảo mật
Thêm ví dụ
Thêm