Phép dịch "segment" thành Tiếng Việt

đoạn thẳng là bản dịch của "segment" thành Tiếng Việt.

segment noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • đoạn thẳng

    Segment a la línia

    Đoạn thẳng tới Đường thẳng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " segment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "segment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch