Phép dịch "segon" thành Tiếng Việt

giây, thứ hai, giây lát là các bản dịch hàng đầu của "segon" thành Tiếng Việt.

segon adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • giây

    noun

    đơn vị SI đo thời gian

    Com a mitjana, mata una persona cada sis segons.

    Trung bình, cứ sáu giây thì có một người chết vì hút thuốc lá.

  • thứ hai

    adjective noun

    El segon factor que pot atreure les persones a Déu és la conducta cristiana.

    Cách thứ hai để chúng ta giúp họ là qua hạnh kiểm tốt.

  • giây lát

    noun

    El nen es queda rumiant uns segons, i tot seguit pregunta: «Papa, i a Déu, qui el va fer?».

    Suy nghĩ trong giây lát, cậu con trai hỏi cha: “Cha ơi, vậy ai tạo ra Đức Chúa Trời?”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hai
    • một chốc
    • một lúc
    • thứ nhì
    • giây góc
    • thứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " segon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "segon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "segon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch