Phép dịch "salsa" thành Tiếng Việt

Salsa, Xốt, nước sốt là các bản dịch hàng đầu của "salsa" thành Tiếng Việt.

salsa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Salsa

  • Xốt

    mescla de productes comestibles de consistència pastosa, cremosa o semi-líquida

  • nước sốt

    Alguna cosa com guardià de la salsa especial?

    Canh nồi nước sốt?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "salsa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "salsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch