Phép dịch "salt" thành Tiếng Việt

bước nhảy, sự nhảy, việc nhảy là các bản dịch hàng đầu của "salt" thành Tiếng Việt.

salt ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bước nhảy

    Els videojocs s'acosten a un salt evolutiu,

    Trò chơi điện tử đang gần đi đến một bước nhảy về tiến hoá

  • sự nhảy

  • việc nhảy

  • nhảy

    noun

    La meva preferida era la dels nens jugant a saltar i parar.

    Tôi thích bức tượng đứa trẻ đang nhảy cóc nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "salt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "salt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch