Phép dịch "salt" thành Tiếng Việt
bước nhảy, sự nhảy, việc nhảy là các bản dịch hàng đầu của "salt" thành Tiếng Việt.
salt
ngữ pháp
-
bước nhảy
Els videojocs s'acosten a un salt evolutiu,
Trò chơi điện tử đang gần đi đến một bước nhảy về tiến hoá
-
sự nhảy
-
việc nhảy
-
nhảy
nounLa meva preferida era la dels nens jugant a saltar i parar.
Tôi thích bức tượng đứa trẻ đang nhảy cóc nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "salt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Salt Lake City
-
nhảy cầu
-
nhảy
-
Nhảy dây
-
Nhảy cao · nhảy cao
-
Đại nhảy vọt
-
Nhảy xa · nhảy xa
-
Nhảy cầu
Thêm ví dụ
Thêm