Phép dịch "sala" thành Tiếng Việt
phòng, buồng là các bản dịch hàng đầu của "sala" thành Tiếng Việt.
sala
verb
ngữ pháp
-
phòng
nounMiro aquesta sala i l'únic que veig són amenaces.
Tôi nhìn quanh căn phòng này và chỉ thấy những mối đe dọa.
-
buồng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sala " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sala" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
địa điểm tổ chức sự kiện
-
Phòng khách · phòng khách
-
muối ăn
-
Salar de Uyuni
-
Muối ăn · muối · mười
-
mặn
-
Futsal
-
Hồ nước mặn
Thêm ví dụ
Thêm