Phép dịch "sala" thành Tiếng Việt

phòng, buồng là các bản dịch hàng đầu của "sala" thành Tiếng Việt.

sala verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • phòng

    noun

    Miro aquesta sala i l'únic que veig són amenaces.

    Tôi nhìn quanh căn phòng này và chỉ thấy những mối đe dọa.

  • buồng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sala" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch