Phép dịch "sake" thành Tiếng Việt

sake, Sake là các bản dịch hàng đầu của "sake" thành Tiếng Việt.

sake
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • sake

    noun

    Així que aquí estic asseguda al nostre restaurant de sushi favorit, amb una ampolla de sake, i l'únic que falta és el meu xicot.

    Vậy là em ngồi tại quán Sushi ưa thích, cạnh một chai sake, và thứ duy nhất còn thiếu là bạn trai mình.

  • Sake

    beguda alcohòlica d'origen japonès

    Així que aquí estic asseguda al nostre restaurant de sushi favorit, amb una ampolla de sake, i l'únic que falta és el meu xicot.

    Vậy là em ngồi tại quán Sushi ưa thích, cạnh một chai sake, và thứ duy nhất còn thiếu là bạn trai mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch