Phép dịch "queixal" thành Tiếng Việt
răng hàm, Răng hàm là các bản dịch hàng đầu của "queixal" thành Tiếng Việt.
queixal
noun
masculine
ngữ pháp
-
răng hàm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " queixal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Queixal
-
Răng hàm
Các cụm từ tương tự như "queixal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Răng khôn
-
răng khôn
Thêm ví dụ
Thêm