Phép dịch "quedar" thành Tiếng Việt

hẹn gặp, hẹn hò là các bản dịch hàng đầu của "quedar" thành Tiếng Việt.

quedar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • hẹn gặp

    A continuació, podries quedar amb la persona per seguir cultivant l’interès.

    Rồi hẹn gặp người đó vào một ngày khác.

  • hẹn hò

    Per què ell queda amb totes aquestes dones i mai torna a trucar?

    Tại sao hắn hẹn hò với những phụ nữ đó và không hồi âm họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quedar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quedar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quedar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch