Phép dịch "que" thành Tiếng Việt
hơn là bản dịch của "que" thành Tiếng Việt.
que
conjunction
pronoun
adverb
-
hơn
adpositionEstan gelosos de que estigui fent el treball millor que vosaltres?
Mấy người ghen anh ta đang làm việc tốt hơn sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " que " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "que" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đệt mẹ mày
-
bất chấp · không kể · mặc dù
-
dấu lớn hơn
-
kể từ lúc
-
bởi vì · tại vì · vì
-
bất chấp · không kể · mà · mặc dù · nhưng · nhưng mà
-
dấu bé hơn
-
bởi vì · tại vì · vì
Thêm ví dụ
Thêm