Phép dịch "que" thành Tiếng Việt

hơn là bản dịch của "que" thành Tiếng Việt.

que conjunction pronoun adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • hơn

    adposition

    Estan gelosos de que estigui fent el treball millor que vosaltres?

    Mấy người ghen anh ta đang làm việc tốt hơn sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " que " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "que" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "que" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch