Phép dịch "present" thành Tiếng Việt

hiện tại, 現在 là các bản dịch hàng đầu của "present" thành Tiếng Việt.

present adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • hiện tại

    noun

    El jo present no vol estalviar per res.

    Nhân dạng hiện tại chẳng muốn tiết kiệm chút nào.

  • 現在

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " present " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "present" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "present" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch