Phép dịch "President" thành Tiếng Việt

Tổng thống, tổng thống, chủ tịch là các bản dịch hàng đầu của "President" thành Tiếng Việt.

President
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Tổng thống

    Això és el que li he promès al President per aconseguir que li doni llum verda a l'operació.

    Tôi đã hứa thế với Tổng thống để ông ấy cho phép thực hiện chiến dịch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " President " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

president noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • tổng thống

    noun

    Teníem un president, Moi, que era un dictador.

    Chúng tôi có một tổng thống, Moi, một kẻ độc tài.

  • chủ tịch

    noun

    Un parent d’aquesta família era president d’un club social de renom.

    Gia đình này có người thân là chủ tịch của một câu lạc bộ nổi tiếng.

  • Chủ tịch

    responsable de major jerarquia en una organització [..]

    El president de l'empresa de ratolins no ho sap.

    Chủ tịch của hãng sản xuất cũng không biết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tổng thống
    • hiệu trưởng
    • 總統

Các cụm từ tương tự như "President" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "President" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch