Phép dịch "planta" thành Tiếng Việt
thực vật, cây, thực vật là các bản dịch hàng đầu của "planta" thành Tiếng Việt.
planta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
thực vật
nounVam deixar de plantar cultius protectors del sòl.
Chúng ta ngưng trồng những thảm thực vật.
-
cây
nounEls llamps i els bacteris converteixen el nitrogen en compostos que les plantes poden absorbir.
Tia sét biến đổi nitơ thành các hợp chất mà cây cối có thể hấp thu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " planta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Planta
-
thực vật
nounVam deixar de plantar cultius protectors del sòl.
Chúng ta ngưng trồng những thảm thực vật.
Các cụm từ tương tự như "planta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tầng
-
Thực vật bản địa
-
Cây cảnh
-
Trepadeira
-
Cây trồng biến đổi gen
-
Hột cơm
-
Thực vật mọng nước
-
trồng
Thêm ví dụ
Thêm