Phép dịch "planificar" thành Tiếng Việt
lịch biểu, sắp xếp, tổ chức là các bản dịch hàng đầu của "planificar" thành Tiếng Việt.
planificar
verb
ngữ pháp
-
lịch biểu
-
sắp xếp
verb11 També és important planificar-se bé per arribar a la reunió per a la predicació uns minuts abans que comenci.
11 Một điều khác cũng quan trọng là sắp xếp để đến buổi nhóm rao giảng vài phút trước khi bắt đầu.
-
tổ chức
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " planificar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "planificar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kinh tế kế hoạch
-
kinh tế kế hoạch
-
sự kiện
Thêm ví dụ
Thêm