Phép dịch "pla" thành Tiếng Việt

mặt phẳng, bằng, bằng phẳng là các bản dịch hàng đầu của "pla" thành Tiếng Việt.

pla adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • mặt phẳng

    noun

    A l’antiguitat es creia que la Terra era plana.

    Vào thời cổ đại, nhiều người nghĩ trái đất là một mặt phẳng.

  • bằng

    adjective

    Quins plans pots fer per augmentar la teva participació en la predicació?

    Chúng ta có thể lên kế hoạch để gia tăng thánh chức bằng cách nào?

  • bằng phẳng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kế hoạch
    • mặt
    • phẳng
    • đồng bằng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch