Phép dịch "pizza" thành Tiếng Việt

pizza, bánh pizza, Pizza là các bản dịch hàng đầu của "pizza" thành Tiếng Việt.

pizza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • pizza

    Aquí em teniu a la Biosfera 2, fent una pizza.

    Đây là hình tôi đang làm pizza ở Biosphere 2.

  • bánh pizza

    noun

    s'han fet amb la seva pizza.

    bằng cách nào đó đã nẫng tay trên chiếc bánh Pizza của mình

  • Pizza

    plat originari d'Itàlia

    Pizza per esmorzar. Ni tan sols els donen coberts.

    Pizza làm bữa sáng. Thậm chí còn không có đĩa chén sành sứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pizza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pizza"

Thêm

Bản dịch "pizza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch