Phép dịch "pisa" thành Tiếng Việt
pisa là bản dịch của "pisa" thành Tiếng Việt.
pisa
-
pisa
A la part més alta del gràfic, segons l'últim estudi del programa PISA, hi ha el districte xinès de Xangai.
Đứng đầu bảng liên đoàn quốc tế theo nghiên cứu mới nhất của PISA, là Thượng Hải, Trung Quốc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pisa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pisa
proper
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pisa" trong từ điển Tiếng Catalan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pisa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pisa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tầng · căn hộ · tầng
-
tháp nghiêng pisa
-
Tháp nghiêng Pisa
-
Tok Pisin · tiếng Tok Pisin
-
Fibonacci
Thêm ví dụ
Thêm