Phép dịch "pis" thành Tiếng Việt

căn hộ, tầng, Tầng là các bản dịch hàng đầu của "pis" thành Tiếng Việt.

pis noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • căn hộ

    noun

    Una nit, en plena borratxera, vaig calar foc al nostre pis.

    Vào đêm nọ, trong cơn say bí tỉ, tôi châm lửa đốt căn hộ của chúng tôi.

  • tầng

    noun

    Vivíem en una habitació molt petita al segon pis d’una cabanya de fusta.

    Chúng tôi sống trong một căn phòng nhỏ xíu ở tầng hai của ngôi nhà gỗ đơn sơ.

  • Tầng

    Vivíem en una habitació molt petita al segon pis d’una cabanya de fusta.

    Chúng tôi sống trong một căn phòng nhỏ xíu ở tầng hai của ngôi nhà gỗ đơn sơ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pis"

Các cụm từ tương tự như "pis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch