Phép dịch "picar" thành Tiếng Việt
đánh là bản dịch của "picar" thành Tiếng Việt.
picar
Verb
ngữ pháp
-
đánh
verbEm trobo com si m'haguessin picat a la nuca amb un bastó.
Cảm thấy mình bị đánh 1 cú rõ mạnh vào sau đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " picar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "picar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trèo cây ngực trắng
-
Tương ớt
-
cay
-
Trèo cây Krüper
-
Mâu · cái chảo · la-va-bô · lavabo · lavabô
-
Đỉnh Ismail Samani
-
Picô
-
Chậu treo tường
Thêm ví dụ
Thêm