Phép dịch "picant" thành Tiếng Việt
cay là bản dịch của "picant" thành Tiếng Việt.
picant
-
cay
adjectiveEm moro per un rotllo de tonyina picant.
Giờ anh thèm một cuộn sushi cá ngừ cay quá trời luôn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " picant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "picant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trèo cây ngực trắng
-
Tương ớt
-
Trèo cây Krüper
-
Mâu · cái chảo · la-va-bô · lavabo · lavabô
-
Đỉnh Ismail Samani
-
Picô
-
Chậu treo tường
-
đánh
Thêm ví dụ
Thêm