Phép dịch "obrir" thành Tiếng Việt
mở là bản dịch của "obrir" thành Tiếng Việt.
obrir
verb
ngữ pháp
-
mở
verbVaig obrir la caixa. Estava buida.
Tôi mở chiếc hộp. Không có gì ở trong.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obrir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "obrir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ thống mở
-
phần mềm nguồn mở
-
phần mềm tự do nguồn mở
-
Cụm sao mở
-
dấu huyền
-
Thế giới mở
-
Tập mở
-
Khai thác mỏ lộ thiên
Thêm ví dụ
Thêm