Phép dịch "obrer" thành Tiếng Việt

công nhân, người làm việc, người thợ là các bản dịch hàng đầu của "obrer" thành Tiếng Việt.

obrer adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • công nhân

    noun

    No, necessites un metge, no un obrer del metall.

    Không, anh cần bác sỹ chứ không phải công nhân.

  • người làm việc

  • người thợ

    noun

    Els obrers provenen de la família de Jacob, i són israelites.

    Những người thợ thuộc gia đình của Gia-cốp và được gọi là dân Y-sơ-ra-ên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "obrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch