Phép dịch "monjo" thành Tiếng Việt
thầy tu, thầy tăng, Tu sĩ là các bản dịch hàng đầu của "monjo" thành Tiếng Việt.
monjo
noun
masculine
ngữ pháp
-
thầy tu
nounConsidero el meu deure sagrat completar la feina d'aquest monjo.
Thần xem đó là nghĩa vụ thiêng liêng cần hoàn thành của các thầy tu
-
thầy tăng
-
Tu sĩ
ocupació religiosa
Quan ens fem monjos, ens tallen els cabells.
Khi chúng tôi thành tu sĩ, người ta cắt tóc chúng tôi.
-
tu sĩ
Quan ens fem monjos, ens tallen els cabells.
Khi chúng tôi thành tu sĩ, người ta cắt tóc chúng tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monjo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm