Phép dịch "monja" thành Tiếng Việt
Nữ tu, bà xơ, nữ tu là các bản dịch hàng đầu của "monja" thành Tiếng Việt.
monja
noun
feminine
ngữ pháp
-
Nữ tu
La meva mare era una catòlica devota i volia que fos monja.
Mẹ tôi là tín đồ Công giáo sùng đạo và muốn tôi trở thành nữ tu.
-
bà xơ
-
nữ tu
La meva mare era una catòlica devota i volia que fos monja.
Mẹ tôi là tín đồ Công giáo sùng đạo và muốn tôi trở thành nữ tu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nữ tu sĩ
- xơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm