Phép dịch "moneder" thành Tiếng Việt

Ví đựng xu, ví tiền là các bản dịch hàng đầu của "moneder" thành Tiếng Việt.

moneder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Ví đựng xu

  • ví tiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moneder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "moneder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch