Phép dịch "mongol" thành Tiếng Việt
Mông Cổ, dân Mông Cổ, người Mông Cổ là các bản dịch hàng đầu của "mongol" thành Tiếng Việt.
mongol
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
Mông Cổ
adjectiveQuan tenia vint anys, vaig començar a estudiar mongol i vaig tenir l’oportunitat de visitar un grup de publicadors de llengua mongola.
Khi 20 tuổi, tôi bắt đầu học tiếng Mông Cổ và có cơ hội thăm một nhóm nói ngôn ngữ này.
-
dân Mông Cổ
noun -
người Mông Cổ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tiếng Mông-cổ
- tiếng Mông Cổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mongol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mongol
-
Tiếng Mông-cổ
Quan tenia vint anys, vaig començar a estudiar mongol i vaig tenir l’oportunitat de visitar un grup de publicadors de llengua mongola.
Khi 20 tuổi, tôi bắt đầu học tiếng Mông Cổ và có cơ hội thăm một nhóm nói ngôn ngữ này.
Các cụm từ tương tự như "mongol" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đế quốc Mông Cổ
-
Người Mông Cổ
Thêm ví dụ
Thêm