Phép dịch "metge" thành Tiếng Việt

bác sĩ, bác sĩ y khoa, thầy thuốc là các bản dịch hàng đầu của "metge" thành Tiếng Việt.

metge noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bác sĩ

    noun

    Jo no sóc metge.

    Tôi không phải là bác sĩ.

  • bác sĩ y khoa

    noun
  • thầy thuốc

    noun

    professional que practica la medicina

    I bàsicament van agafar un grup de metges.

    Và họ cơ bản là đưa ra một nhóm các thầy thuốc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "metge"

Các cụm từ tương tự như "metge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "metge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch